Thống kê chi tiết
Thống kê tần suất trong 5 Kỳ quay Xổ số Gia Lai
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
---|---|---|---|
49 | 4 Lần | 4.44% |
|
69 | 4 Lần | 4.44% |
|
96 | 4 Lần | 4.44% |
|
09 | 3 Lần | 3.33% |
|
47 | 3 Lần | 3.33% |
|
93 | 3 Lần | 3.33% |
|
10 | 2 Lần | 2.22% |
|
28 | 2 Lần | 2.22% |
|
29 | 2 Lần | 2.22% |
|
34 | 2 Lần | 2.22% |
|
35 | 2 Lần | 2.22% |
|
45 | 2 Lần | 2.22% |
|
55 | 2 Lần | 2.22% |
|
56 | 2 Lần | 2.22% |
|
59 | 2 Lần | 2.22% |
|
60 | 2 Lần | 2.22% |
|
65 | 2 Lần | 2.22% |
|
68 | 2 Lần | 2.22% |
|
71 | 2 Lần | 2.22% |
|
72 | 2 Lần | 2.22% |
|
82 | 2 Lần | 2.22% |
|
83 | 2 Lần | 2.22% |
|
85 | 2 Lần | 2.22% |
|
99 | 2 Lần | 2.22% |
|
06 | 1 Lần | 1.11% |
|
08 | 1 Lần | 1.11% |
|
11 | 1 Lần | 1.11% |
|
15 | 1 Lần | 1.11% |
|
16 | 1 Lần | 1.11% |
|
19 | 1 Lần | 1.11% |
|
22 | 1 Lần | 1.11% |
|
25 | 1 Lần | 1.11% |
|
26 | 1 Lần | 1.11% |
|
27 | 1 Lần | 1.11% |
|
32 | 1 Lần | 1.11% |
|
36 | 1 Lần | 1.11% |
|
38 | 1 Lần | 1.11% |
|
41 | 1 Lần | 1.11% |
|
43 | 1 Lần | 1.11% |
|
44 | 1 Lần | 1.11% |
|
46 | 1 Lần | 1.11% |
|
48 | 1 Lần | 1.11% |
|
52 | 1 Lần | 1.11% |
|
57 | 1 Lần | 1.11% |
|
61 | 1 Lần | 1.11% |
|
62 | 1 Lần | 1.11% |
|
64 | 1 Lần | 1.11% |
|
66 | 1 Lần | 1.11% |
|
70 | 1 Lần | 1.11% |
|
76 | 1 Lần | 1.11% |
|
77 | 1 Lần | 1.11% |
|
78 | 1 Lần | 1.11% |
|
80 | 1 Lần | 1.11% |
|
86 | 1 Lần | 1.11% |
|
90 | 1 Lần | 1.11% |
|
94 | 1 Lần | 1.11% |
|
97 | 1 Lần | 1.11% |
|
Thống kê xổ số Gia Lai đến 29/08/2025
Thống kê trong 5 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
49 | 4 Lần | Tăng 2 | |
69 | 4 Lần | Tăng 1 | |
96 | 4 Lần | Tăng 1 | |
09 | 3 Lần | Không tăng | |
47 | 3 Lần | Không tăng | |
93 | 3 Lần | Tăng 1 |
Thống kê trong 10 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
49 | 6 | Tăng 1 | |
69 | 6 | Tăng 1 | |
99 | 5 | Không tăng | |
47 | 4 | Không tăng | |
59 | 4 | Tăng 1 | |
62 | 4 | Giảm 1 | |
96 | 4 | Tăng 1 |
Thống kê trong 30 lần quay gần nhất |
|||
---|---|---|---|
Bộ số | Lần về | Tỉ lệ | |
96 | 13 | Tăng 1 | |
49 | 11 | Tăng 2 | |
80 | 10 | Giảm 1 | |
47 | 9 | Không tăng | |
52 | 9 | Không tăng | |
57 | 9 | Không tăng | |
61 | 9 | Giảm 1 | |
62 | 9 | Không tăng | |
19 | 8 | Không tăng | |
21 | 8 | Không tăng | |
29 | 8 | Không tăng | |
45 | 8 | Không tăng | |
56 | 8 | Không tăng | |
69 | 8 | Tăng 1 | |
74 | 8 | Không tăng | |
82 | 8 | Tăng 1 | |
92 | 8 | Không tăng |
Các cặp số ra liên tiếp |
---|
|
Thống kê đầu đuôi Gia Lai trong 30 Kỳ quay |
||||||
---|---|---|---|---|---|---|
Hàng chục | Số | Hàng Đơn vị | ||||
11 Lần | Giảm 3 | 0 | Không tăng | 18 Lần | ||
14 Lần | Tăng 1 | 1 | Giảm 3 | 13 Lần | ||
17 Lần | Không tăng | 2 | Tăng 1 | 20 Lần | ||
18 Lần | Không tăng | 3 | Giảm 1 | 12 Lần | ||
26 Lần | Không tăng | 4 | Giảm 1 | 15 Lần | ||
19 Lần | Không tăng | 5 | Tăng 3 | 17 Lần | ||
23 Lần | Không tăng | 6 | Không tăng | 20 Lần | ||
15 Lần | Không tăng | 7 | Giảm 2 | 17 Lần | ||
18 Lần | Không tăng | 8 | Không tăng | 15 Lần | ||
19 Lần | Tăng 2 | 9 | Tăng 3 | 33 Lần |